五种果 ngũ chủng quả Hán Việt: ngũ chủng quả Tổng quan ngũ chủng quả (名數)異熟等之五果。見五果條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 种 (chủng) + 果 (quả)Hán Việtngũ chủng quảCấu tạo五 + 种 + 果 · ngũ + chủng + quả nghĩa thành phần: ngũ + chủng + quả Nghĩa ViệtCihui ngũ chủng quả (名數)異熟等之五果。見五果條。☸