五穀不升 wǔ gǔ bù shēng · ngũ cốc bất thăng Hán Việt: ngũ cốc bất thăng · Pinyin: wǔ gǔ bù shēng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 穀 (cốc) + 不 (bất) + 升 (thăng)Pinyinwǔ gǔ bù shēngHán Việtngũ cốc bất thăngCấu tạo五 + 穀 + 不 + 升 · ngũ + cốc + bất + thăng nghĩa thành phần: ngũ + cốc + bất + thăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穀類不熟。指荒年大饑。《穀梁傳.襄公二十四年》:「五穀不升,謂之大侵。」