五穀不登

ngũ cốc bất đăng

Hán Việt: ngũ cốc bất đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (cốc) + (bất) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五穀不登 ǔgǔbùdēng f.e. produce bad harvests