五穀豐熟 wǔ gǔ fēng shú · ngũ cốc phong thục Hán Việt: ngũ cốc phong thục · Pinyin: wǔ gǔ fēng shú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 穀 (cốc) + 豐 (phong) + 熟 (thục)Pinyinwǔ gǔ fēng shúHán Việtngũ cốc phong thụcCấu tạo五 + 穀 + 豐 + 熟 · ngũ + cốc + phong + thục nghĩa thành phần: ngũ + cốc + phong + thục