五等爵

wǔ děng jué ngũ đẳng tước

Hán Việt: ngũ đẳng tước · Pinyin: wǔ děng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (đẳng) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公﹑侯﹑伯﹑子﹑男五等爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公﹑侯﹑伯﹑子﹑男五等爵位。

ja

  • JMdict five ranks of nobility (in Japan; 1869-1947)