五絃琴

wǔ xián qín ngũ huyền cầm

Hán Việt: ngũ huyền cầm · Pinyin: wǔ xián qín

Tổng quan

(âm nhạc) đàn năm dây, chuỗi năm âm

Cấu tạo: (ngũ) + (huyền) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) đàn năm dây, chuỗi năm âm

Eng

  • Cihui 五弦琴 ǔxiánqín n. banjo M:²zhī

ja

  • JMdict five-stringed instrument|pentachord