五經笥

wǔ jīng sì ngũ kinh tứ

Hán Việt: ngũ kinh tứ · Pinyin: wǔ jīng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (kinh) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笥,竹箱。五經笥比喻博通經籍的人。《後漢書.卷八○.文苑傳上.邊韶傳》:「腹便便,五經笥。」