五经缎纹

ngũ kinh đoạn văn

Hán Việt: ngũ kinh đoạn văn

Tổng quan

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 經 (kinh) + 緞 (đoạn) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vải đoạn năm mối
  • Biên soạn crowfoot

Eng

  • Cihui 五經緞紋 ǔjīngduànwén n. crowfoot

Từ liên quan

Gần nghĩa

缎纹织 · 五经扫地 · 五經博士 · 五經掃地 · 五經解元 · 五經魁首 · 五经博士 · 五经解元