五色掛錢 wǔ sè guà qián · ngũ sắc quải tiễn Hán Việt: ngũ sắc quải tiễn · Pinyin: wǔ sè guà qián Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 掛 (quải) + 錢 (tiễn)Pinyinwǔ sè guà qiánHán Việtngũ sắc quải tiễnCấu tạo五 + 色 + 掛 + 錢 · ngũ + sắc + quải + tiễn nghĩa thành phần: ngũ + sắc + quải + tiễn