五色泥 wǔ sè ní · ngũ sắc nê Hán Việt: ngũ sắc nê · Pinyin: wǔ sè ní Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 泥 (nê)Pinyinwǔ sè níHán Việtngũ sắc nêCấu tạo五 + 色 + 泥 · ngũ + sắc + nê nghĩa thành phần: ngũ + sắc + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琉璃瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.琉璃瓦。