五色石 wǔ sè shí · ngũ sắc thạch Hán Việt: ngũ sắc thạch · Pinyin: wǔ sè shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 石 (thạch)Pinyinwǔ sè shíHán Việtngũ sắc thạchCấu tạo五 + 色 + 石 · ngũ + sắc + thạch nghĩa thành phần: ngũ + sắc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话所说女娲炼的补天石。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话所说女娲炼的补天石。