五色筆 wǔ sè bǐ · ngũ sắc bút Hán Việt: ngũ sắc bút · Pinyin: wǔ sè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 筆 (bút)Pinyinwǔ sè bǐHán Việtngũ sắc bútCấu tạo五 + 色 + 筆 · ngũ + sắc + bút nghĩa thành phần: ngũ + sắc + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.几种颜色的笔。 2.五彩妙笔。 3.喻文才。