五色紙 ngũ sắc chỉ Hán Việt: ngũ sắc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 紙 (chỉ)Hán Việtngũ sắc chỉCấu tạo五 + 色 + 紙 · ngũ + sắc + chỉ nghĩa thành phần: ngũ + sắc + chỉ Nghĩa EngCihui 五色紙 ǔsèzhǐ n. color paper M:¹zhāng/¹piàn