五色衣

wǔ sè yī ngũ sắc y

Hán Việt: ngũ sắc y · Pinyin: wǔ sè yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (sắc) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指曲中霉类菌丝体和孢子囊混合物,因其表面呈五颜六色,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指曲中霉类菌丝体和孢子囊混合物,因其表面呈五颜六色,故称。