五色雀 wǔ sè què · ngũ sắc tước Hán Việt: ngũ sắc tước · Pinyin: wǔ sè què Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 雀 (tước)Pinyinwǔ sè quèHán Việtngũ sắc tướcCấu tạo五 + 色 + 雀 · ngũ + sắc + tước nghĩa thành phần: ngũ + sắc + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。