五色鹿 ngũ sắc lộc Hán Việt: ngũ sắc lộc Tổng quan ngũ sắc lộc (雜語)見鹿條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 鹿 (lộc)Hán Việtngũ sắc lộcCấu tạo五 + 色 + 鹿 · ngũ + sắc + lộc nghĩa thành phần: ngũ + sắc + lộc Nghĩa ViệtCihui ngũ sắc lộc (雜語)見鹿條。☸