五花兒 wǔ huā ér · ngũ hoa nhi Hán Việt: ngũ hoa nhi · Pinyin: wǔ huā ér Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Pinyinwǔ huā érHán Việtngũ hoa nhiCấu tạo五 + 花 + 兒 · ngũ + hoa + nhi nghĩa thành phần: ngũ + hoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五花肉。