五花土 ngũ hoa thổ Hán Việt: ngũ hoa thổ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 花 (hoa) + 土 (thổ)Hán Việtngũ hoa thổCấu tạo五 + 花 + 土 · ngũ + hoa + thổ nghĩa thành phần: ngũ + hoa + thổ Nghĩa EngCihui 五花土 ǔhuātǔ n. <archeo.> mottled earth