五花肉

wǔ huā ròu ngũ hoa nhục

Hán Việt: ngũ hoa nhục · Pinyin: wǔ huā ròu

Tổng quan

thịt ba chỉ | thịt lợn ba chỉ

Cấu tạo: (ngũ) + (hoa) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt ba chỉ | thịt lợn ba chỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥瘦夾雜的肉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥瘦分层相间的猪肉,在前腿和腹部之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥瘦分层相间的猪肉,在前腿和腹部之间。

Eng

  • CC-CEDICT pork belly|streaky pork
  • Cihui pork belly; streaky pork