五花誥 wǔ huā gào · ngũ hoa cáo Hán Việt: ngũ hoa cáo · Pinyin: wǔ huā gào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 花 (hoa) + 誥 (cáo)Pinyinwǔ huā gàoHán Việtngũ hoa cáoCấu tạo五 + 花 + 誥 · ngũ + hoa + cáo nghĩa thành phần: ngũ + hoa + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五花官诰"。