五花館 wǔ huā guǎn · ngũ hoa quán Hán Việt: ngũ hoa quán · Pinyin: wǔ huā guǎn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 花 (hoa) + 館 (quán)Pinyinwǔ huā guǎnHán Việtngũ hoa quánCấu tạo五 + 花 + 館 · ngũ + hoa + quán nghĩa thành phần: ngũ + hoa + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐末荆南的宾馆名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐末荆南的宾馆名。