五花驄 wǔ huā cōng · ngũ hoa thông Hán Việt: ngũ hoa thông · Pinyin: wǔ huā cōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 花 (hoa) + 驄 (thông)Pinyinwǔ huā cōngHán Việtngũ hoa thôngCấu tạo五 + 花 + 驄 · ngũ + hoa + thông nghĩa thành phần: ngũ + hoa + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五花马。Tân Hoa Tự Điển 1.即五花马。