五虎棍 ngũ hổ côn Hán Việt: ngũ hổ côn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 虎 (hổ) + 棍 (côn)Hán Việtngũ hổ cônCấu tạo五 + 虎 + 棍 · ngũ + hổ + côn nghĩa thành phần: ngũ + hổ + côn Nghĩa EngCihui 五虎棍 ǔhǔgùn n. acrobatics performed by five or six persons with clubs M:²gēn/¹tiáo