五行家

wǔ xíng jiā ngũ hành gia

Hán Việt: ngũ hành gia · Pinyin: wǔ xíng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hành) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以五行说解释人事和宇宙现象的一种学派◇亦以称星相卜筮之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以五行说解释人事和宇宙现象的一种学派◇亦以称星相卜筮之士。