五行舞 wǔ xíng wǔ · ngũ hành vũ Hán Việt: ngũ hành vũ · Pinyin: wǔ xíng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 行 (hành) + 舞 (vũ)Pinyinwǔ xíng wǔHán Việtngũ hành vũCấu tạo五 + 行 + 舞 · ngũ + hành + vũ nghĩa thành phần: ngũ + hành + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦汉时乐舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉时乐舞名。