五角形

wǔ jiǎo xíng ngũ giác hình

Hán Việt: ngũ giác hình · Pinyin: wǔ jiǎo xíng

Tổng quan

hình ngũ giác

Cấu tạo: (ngũ) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ngũ giác

Eng

  • CC-CEDICT pentagon
  • Cihui pentagon

ja

  • JMdict pentagon