五言七律 ngũ ngôn thất luật Hán Việt: ngũ ngôn thất luật Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 言 (ngôn) + 七 (thất) + 律 (luật)Hán Việtngũ ngôn thất luậtCấu tạo五 + 言 + 七 + 律 · ngũ + ngôn + thất + luật nghĩa thành phần: ngũ + ngôn + thất + luật Nghĩa EngCihui 五言七律 ǔyán-qīlǜ n. poems with five or seven characters to a line M:²shǒu