五言四句

wǔ yán sì jù ngũ ngôn tứ cú

Hán Việt: ngũ ngôn tứ cú · Pinyin: wǔ yán sì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (ngôn) + (tứ) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即五言絶句; 指一首四句﹑每句五个字的诗体。不同于唐以后格律严密的五言绝句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即五言絶句。 2.指一首四句﹑每句五个字的诗体。不同于唐以后格律严密的五言绝句。