五穀豐登

wǔ gǔ fēng dēng ngũ cốc phong đăng

Hán Việt: ngũ cốc phong đăng · Pinyin: wǔ gǔ fēng dēng

Tổng quan

mùa màng bội thu của tất cả cây lương thực | vụ mùa ngũ cốc bội thu

Cấu tạo: (ngũ) + (cốc) + (phong) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa màng bội thu của tất cả cây lương thực | vụ mùa ngũ cốc bội thu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登:成熟。指年成好,粮食丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五谷丰熟"。 2.各种农作物丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 登成熟。指年成好,粮食丰收。

Eng

  • CC-CEDICT abundant harvest of all food crops|bumper grain harvest
  • Cihui abundant harvest of all food crops; bumper grain harvest