五辛菜 wǔ xīn cài · ngũ tân thái Hán Việt: ngũ tân thái · Pinyin: wǔ xīn cài Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 辛 (tân) + 菜 (thái)Pinyinwǔ xīn càiHán Việtngũ tân tháiCấu tạo五 + 辛 + 菜 · ngũ + tân + thái nghĩa thành phần: ngũ + tân + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用葱﹑蒜﹑韭﹑蓼蒿﹑芥五种辛物做成的菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.用葱﹑蒜﹑韭﹑蓼蒿﹑芥五种辛物做成的菜肴。