五逆罪

wǔ nì zuì ngũ nghịch tội

Hán Việt: ngũ nghịch tội · Pinyin: wǔ nì zuì

Tổng quan

ngũ nghịch tội (術語)五逆之罪惡。見五逆條。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (nghịch) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ nghịch tội (術語)五逆之罪惡。見五逆條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓五种将招致堕无间地狱报应的恶业大罪; 泛指各种逆伦之罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓五种将招致堕无间地狱报应的恶业大罪。 2.泛指各种逆伦之罪。

ja

  • JMdict five cardinal sins (killing one's father, killing one's mother, killing an arhat, shedding the blood of a Buddha, causing a schism within the sangha)