五進碼 ngũ tiến mã Hán Việt: ngũ tiến mã Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 進 (tiến) + 碼 (mã)Hán Việtngũ tiến mãCấu tạo五 + 進 + 碼 · ngũ + tiến + mã nghĩa thành phần: ngũ + tiến + mã Nghĩa EngCihui 五進碼 ǔjìnmǎ n. quinary code M:²zhī