五里霧

wǔ lǐ wù ngũ lí vụ

Hán Việt: ngũ lí vụ · Pinyin: wǔ lǐ wù

Tổng quan

năm dặm mù sương: như trong đám sương mù

Cấu tạo: (ngũ) + (lí) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm dặm mù sương: như trong đám sương mù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻模糊恍惚、不明真相的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.张楷传》"张楷字公超,性好道术,能作五里雾。"后借以形容迷离恍惚的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凝恍惚、不明真相的境界。

Eng

  • Cihui 五里霧 ǔlǐwù n. thick fog; utter bewilderment