五重奏 ngũ trọng tấu Hán Việt: ngũ trọng tấu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 重 (trọng) + 奏 (tấu)Hán Việtngũ trọng tấuCấu tạo五 + 重 + 奏 · ngũ + trọng + tấu nghĩa thành phần: ngũ + trọng + tấu Nghĩa EngCihui 五重奏 ǔchóngzòu n. <mus.> (instrumental) quintetjaJMdict instrumental quintet