五金店

wǔ jīn diàn ngũ kim điếm

Hán Việt: ngũ kim điếm · Pinyin: wǔ jīn diàn

Tổng quan

cửa hàng dụng cụ kim loại | cửa hàng dụng cụ sắt

Cấu tạo: (ngũ) + (kim) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng dụng cụ kim loại | cửa hàng dụng cụ sắt

Eng

  • CC-CEDICT hardware store|ironmonger's store
  • Cihui hardware store; ironmonger's store