五陵氣

wǔ líng qì ngũ lăng khí

Hán Việt: ngũ lăng khí · Pinyin: wǔ líng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (lăng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"五陵豪气"。