五雲漿 wǔ yún jiāng · ngũ vân tương Hán Việt: ngũ vân tương · Pinyin: wǔ yún jiāng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雲 (vân) + 漿 (tương)Pinyinwǔ yún jiāngHán Việtngũ vân tươngCấu tạo五 + 雲 + 漿 · ngũ + vân + tương nghĩa thành phần: ngũ + vân + tương