五馬圖 wǔ mǎ tú · ngũ mã đồ Hán Việt: ngũ mã đồ · Pinyin: wǔ mǎ tú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 馬 (mã) + 圖 (đồ)Pinyinwǔ mǎ túHán Việtngũ mã đồCấu tạo五 + 馬 + 圖 · ngũ + mã + đồ nghĩa thành phần: ngũ + mã + đồ