五鳥花 wǔ niǎo huā · ngũ điểu hoa Hán Việt: ngũ điểu hoa · Pinyin: wǔ niǎo huā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 鳥 (điểu) + 花 (hoa)Pinyinwǔ niǎo huāHán Việtngũ điểu hoaCấu tạo五 + 鳥 + 花 · ngũ + điểu + hoa nghĩa thành phần: ngũ + điểu + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫参的别名。今名红骨参﹑毛丹参。Tân Hoa Tự Điển 1.紫参的别名。今名红骨参﹑毛丹参。