五鼎烹

wǔ dǐng pēng ngũ đỉnh phanh

Hán Việt: ngũ đỉnh phanh · Pinyin: wǔ dǐng pēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (đỉnh) + (phanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"五鼎亨"; 古代的一种酷刑。用鼎镬烹煮罪人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"五鼎亨"。 2.古代的一种酷刑。用鼎镬烹煮罪人。