井上瑤 jǐng shàng yáo · tỉnh thượng dao Hán Việt: tỉnh thượng dao · Pinyin: jǐng shàng yáo Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 上 (thượng) + 瑤 (dao)Pinyinjǐng shàng yáoHán Việttỉnh thượng daoCấu tạo井 + 上 + 瑤 · tỉnh + thượng + dao nghĩa thành phần: tỉnh + thượng + dao