井中泥

jǐng zhōng ní tỉnh trung nê

Hán Việt: tỉnh trung nê · Pinyin: jǐng zhōng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (trung) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《易.井》"井泥不食。"孔颖达疏"井泥而不可食,即是久井不见渫治。"后用以比喻贤才沉埋下位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《易.井》"井泥不食。"孔颖达疏"井泥而不可食,即是久井不见渫治。"后用以比喻贤才沉埋下位。