井中蛙
tỉnh trung oa
Hán Việt: tỉnh trung oa · Pinyin: jǐng zhōng wā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「井底之蛙」。見「井底之蛙」條。01.宋.陸游〈自詒〉詩其二:「自計愚無用,何傷老不諧?人生須廣大,勿作井中蛙。」<a name="井底蝦蟆"> </a>
Hán Việt: tỉnh trung oa · Pinyin: jǐng zhōng wā