井井不乱 jǐng jǐng bù luàn · tỉnh tỉnh bất loạn Hán Việt: tỉnh tỉnh bất loạn · Pinyin: jǐng jǐng bù luàn Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 井 (tỉnh) + 不 (bất) + 乱 (loạn)Pinyinjǐng jǐng bù luànHán Việttỉnh tỉnh bất loạnCấu tạo井 + 井 + 不 + 乱 · tỉnh + tỉnh + bất + loạn nghĩa thành phần: tỉnh + tỉnh + bất + loạn