井井不乱
tỉnh tỉnh bất loạn
Hán Việt: tỉnh tỉnh bất loạn · Pinyin: jǐng jǐng bù luàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「井井有條」。見「井井有條」條。01.宋.朱熹〈答陸子美〉其一:「向下所說許多道理,條貫脈絡,井井不亂。」<a name="井然有序"> </a>
Hán Việt: tỉnh tỉnh bất loạn · Pinyin: jǐng jǐng bù luàn