井井有方
tỉnh tỉnh hữu phương
Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu phương · Pinyin: jǐng jǐng yǒu fāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「井井有條」。見「井井有條」條。01.《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「凡有疑難事體,托他支理,看其材幹。孝基條分理析,井井有方。」<a name="井然不紊"> </a>
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容有条理有办法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容有条理有办法。