井井有法

jǐng jǐng yǒu fǎ tỉnh tỉnh hữu pháp

Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu pháp · Pinyin: jǐng jǐng yǒu fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh) + (hữu) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有条理、有法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有条理﹑有法度。