井井有緒

jǐng jǐng yǒu xù tỉnh tỉnh hữu tự

Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu tự · Pinyin: jǐng jǐng yǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh) + (hữu) + (tự)