井井有緒
tỉnh tỉnh hữu tự
Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu tự · Pinyin: jǐng jǐng yǒu xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有条理,有秩序。同“井井有序”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"井井有序"。
- Tân Hoa Tự Điển 有条理,有秩序。同井井有序”。
Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu tự · Pinyin: jǐng jǐng yǒu xù