井宿四 jǐng xiù sì · tỉnh túc tứ Hán Việt: tỉnh túc tứ · Pinyin: jǐng xiù sì Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 宿 (túc) + 四 (tứ)Pinyinjǐng xiù sìHán Việttỉnh túc tứCấu tạo井 + 宿 + 四 · tỉnh + túc + tứ nghĩa thành phần: tỉnh + túc + tứ